Orihime bản thường trong cấu hình này có các kỹ năng sát thương vật lý. Tên nhân vật quen thuộc từ anime không đủ để kết luận đây là một tướng hồi máu; hãy phân biệt dạng thường với Orihime Awaken.
Nhận diện đúng dạng tướng
Bậc hiển thị trong game: SR.

Bài này phân tích Orihime, mã tướng 3 trong bảng cấu hình. Nội dung kỹ năng bên dưới là mô tả cơ bản, chưa thay bằng bản thức tỉnh hoặc nâng sao. L là cấp kỹ năng; biểu thức có L thể hiện phần tăng theo cấp, không phải một con số sát thương cố định.
Bộ kỹ năng trong cấu hình
Nguyệt Nha
Orihime ném Tsubaki tấn công một mục tiêu địch duy nhất, gây Sát Thương Vật Lý tương đương 90% Vật Công+(L*4*24).
Khiên Thánh
Orihime sử dụng Khiên Thánh tấn công một mục tiêu địch duy nhất, gây Sát Thương Vật Lý tương đương 140% Vật Công+(L*4*36) và tăng tỷ lệ chính xác của đơn vị đồng minh với Vật Công cao nhất 10%. Nó tăng thêm 10% cho các Anh Hùng Chiến Đấu.
Khiên Song Sinh
Orihime tạo ra Khiên Ánh Sáng và tấn công một mục tiêu địch duy nhất, gây Sát Thương Vật Lý tương đương 790% Vật Công+(L*4*60), sau đó hy sinh tất cả khả năng phòng thủ của bản thân (Phòng Thủ Kép, phòng thủ, kháng bạo và giảm sát thương) trong 2 lượt.
Sáu Bông Hoa
Có 100% xác suất trúng đích và không thể né tránh trong khi tấn công hoặc bị tấn công. Kỹ năng Aura: Tăng Vật Công và Giáp của các Anh Hùng Chiến Đấu đồng minh thêm (5+L*0.05-0.05)%.
Cách vận dụng bộ kỹ năng
Khiên Song Sinh có hệ số sát thương lớn nhưng kèm đánh đổi phòng thủ trong mô tả. Nếu bạn đang tìm một vị trí hồi phục cho đội, cần kiểm tra trực tiếp một bộ kỹ năng có ghi khả năng hồi máu, thay vì chọn chỉ vì tên kỹ năng chứa chữ Khiên.
Nhận xét sử dụng: đánh giá Orihime thường như một lựa chọn gây sát thương theo dữ liệu được trích. Cần cân nhắc khả năng sống sót sau kỹ năng và điều kiện của hiệu ứng Aura trước khi ghép vào đội hình.
Những điểm dễ hiểu nhầm
Cấu hình có riêng Orihime (Awaken), mã 1253. Không chuyển mô tả của dạng đó sang bản thường mã 3. Đây cũng là quy tắc nên áp dụng với mọi tướng có nhiều biến thể trong game.
Cách tự kiểm tra trong trận
Giữ nguyên đội hình và đối thủ khi so sánh. Ghi cấp kỹ năng, chỉ số công tương ứng, mục tiêu trúng đòn và các hiệu ứng trước/sau hành động. Thay một yếu tố mỗi lần để biết thay đổi nào tạo ra khác biệt; các nhận xét trong bài là phân tích từ mô tả, chưa phải kết quả benchmark chiến đấu.
Nguồn và phạm vi
Đối chiếu bảng cards, unit và skill trong cấu hình máy chủ ngày 11/09/2026. Một số câu bản địa hóa được giữ để người chơi đối chiếu; kết quả thực chiến còn phụ thuộc công thức xử lý, hiệu ứng và bản cập nhật.
Đọc cách phân biệt Vật Công và Pháp Công →




